Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
long haul


noun
1. a journey over a long distance (Freq. 1)
- it's a long haul from New York to Los Angeles
Hypernyms:
journey, journeying
2. a period of time sufficient for factors to work themselves out
- in the long run we will win
- in the long run we will all be dead
- he performed well over the long haul
Syn:
long run
Hypernyms:
time period, period of time, period


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.